Thông tin tỷ giá nhân dân tệ citibank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá nhân dân tệ citibank mới nhất ngày 18/09/2019 trên website Ica-ac.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00' 23,165.00 23,285.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,696.61 15,796.51 16,090.46
CAD ĐÔ CANADA 17,230.22 17,391.93 17,713.01
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,134.02 23,302.28 23,723.86
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,391.85 3,498.17
EUR EURO 25,473.40 25,555.13 26,348.21
GBP BẢNG ANH 28,617.96' 28,824.87 29,106.61
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921.08' 2,941.70 2,993.80
INR RUPI ẤN ĐỘ - 326.27 339.08
JPY YÊN NHẬT 203.30' 209.90 216.50
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 18.88 20.90
KWD KUWAITI DINAR - 76,313.12 79,307.38
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,543.25 5,615.00
NOK KRONE NA UY - 2,560.30 2,640.55
RUB RÚP NGA - 362.53 403.96
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,386.84 2,446.93
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,660.68 16,783.30 16,991.80
THB BẠT THÁI LAN 745.98 745.98 777.10

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,146.00' 23,156.00 23,276.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,727.00' 15,857.00 16,327.00
CAD ĐÔ CANADA 17,285.00 17,401.00 17,872.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,158.00 23,309.00 23,642.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,392.00 3,522.00
EUR EURO 25,464.00 25,489.00 26,259.00
GBP BẢNG ANH 28,497.00 28,717.00 29,137.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927.00' 2,944.00 3,044.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.43' 212.93 218.43
KRW WON HÀN QUỐC 17.83 19.23 21.03
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,551.00 2,631.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,384.00 2,434.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,658.00' 16,683.00 17,088.00
THB BẠT THÁI LAN 708.21 752.55 776.21

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155.00' 23,160.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,758.00' 15,821.00 16,059.00
CAD ĐÔ CANADA 17,367.00 17,437.00 17,636.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,253.00' 23,347.00 23,645.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,657.00' 28,830.00 29,131.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,925.00' 2,937.00 2,989.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.92' 214.28 216.81
KRW WON HÀN QUỐC - 18.84 20.41
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,696.00' 16,763.00 16,964.00
THB BẠT THÁI LAN 735.00' 738.00 778.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00 23,165.00 23,275.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,661.00' 15,769.00 16,153.00
CAD ĐÔ CANADA 17,205.00' 17,365.00 17,747.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,129.00' 23,326.00 23,700.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,289.00 25,463.00 26,183.00
GBP BẢNG ANH 28,478.00 28,698.00 29,307.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.08' 213.63 217.35
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,712.00' 16,746.00 17,062.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115.00' 23,155.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,732.00 15,832.00 16,035.00
CAD ĐÔ CANADA 17,331.00 17,431.00 17,637.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,183.00 23,283.00 23,543.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,336.00 3,606.00
EUR EURO 25,343.00 25,443.00 25,746.00
GBP BẢNG ANH 28,640.00 28,740.00 28,942.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,870.00 3,080.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.00 215.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,429.00 5,906.00
NOK KRONE NA UY - 2,549.00 2,701.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,305.00 2,554.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,670.00 16,770.00 16,974.00
THB BẠT THÁI LAN - 735.00 820.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00 23,165.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,762.00 15,825.00 16,035.00
CAD ĐÔ CANADA 17,377.00 17,429.00 17,625.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,262.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,341.00 25,405.00 25,690.00
GBP BẢNG ANH - 28,673.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,953.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.03 213.56 215.96
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,726.00 16,777.00 16,965.00
THB BẠT THÁI LAN - 755.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,170.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,565.00 15,714.00 16,214.00
CAD ĐÔ CANADA 17,079.00 17,277.00 17,756.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,159.00 23,159.00 23,800.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,200.00 25,364.00 26,066.00
GBP BẢNG ANH 28,210.00' 28,538.00 29,328.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,895.00' 2,929.00 3,010.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.84' 212.50 217.94
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,484.00 16,676.00 17,137.00
THB BẠT THÁI LAN 737.00 737.00 788.00

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,170.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,850.00' 15,900.00 16,060.00
CAD ĐÔ CANADA 17,370.00' 17,440.00 17,610.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,350.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,500.00' 25,580.00 25,830.00
GBP BẢNG ANH 28,640.00 28,750.00 29,030.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,960.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00' 214.00 216.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,730.00' 16,830.00 16,980.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 750.00 770.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,682 15,748 16,040
CAD ĐÔ CANADA 17,353 17,479 17,799
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,083 23,153 23,835
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,385 3,399 3,531
EUR EURO 25,320 25,471 26,260
GBP BẢNG ANH 28,295 28,505 28,785
HKD ĐÔ HONGKONG 2,703 2,934 3,033
INR RUPI ẤN ĐỘ 311 323 343
JPY YÊN NHẬT 210.36 213.13 217.46
KRW WON HÀN QUỐC 18.62 18.47 20.56
KWD KUWAITI DINAR 77,038 77,088 77,924
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,472 5,648 5,714
NOK KRONE NA UY 2,442 2,604 2,688
RUB RÚP NGA 288 349 390
SAR SAUDI RIAL 6,052 6,170 6,414
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,221 2,371 2,445
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,639 16,699 16,917
THB BẠT THÁI LAN 722.45 738.60 769.31

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150.00 - 23,170.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,796.00 - 15,843.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,209.00 - 23,279.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,621 15,763 16,078
CAD ĐÔ CANADA 17,375 17,515 17,773
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,165 23,978
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,386 3,527
EUR EURO 25,367 25,469 25,867
GBP BẢNG ANH 28,200 28,456 28,814
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 21.212 .. 21.405 21.721
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,475 2,655
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,528 16,678 16,931
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,706 15,796 16,036
CAD ĐÔ CANADA 17,405 17,505 17,710
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,125 23,255 23,555
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,476 25,476 25,796
GBP BẢNG ANH 28,343 28,463 28,853
HKD ĐÔ HONGKONG 2,899 2,939 2,989
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.99 214.59 218.09
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,636 16,706 16,926
THB BẠT THÁI LAN 720 742 787

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,621 15,763 16,160
CAD ĐÔ CANADA 17,332 17,498 18,060
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,729
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,323 25,451 26,052
GBP BẢNG ANH 28,161 28,445 29,084
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.87 217.38
KRW WON HÀN QUỐC 20.57
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,528 16,678 17,002
THB BẠT THÁI LAN 784.8

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,773 15,820 15,990
CAD ĐÔ CANADA 17,503 17,556 17,746
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415 25,491 25,766
GBP BẢNG ANH 28,414 28,499 28,807
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.79 214.43 216.75
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,672 16,722 16,902
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,145 23,245
AUD ĐÔ LA ÚC 15,802 15,983
CAD ĐÔ CANADA 17,537 17,749
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,247 23,523
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,382 3,508
EUR EURO 25,478 25,781
GBP BẢNG ANH 28,466 28,800
HKD ĐÔ HONGKONG 2,930 2,989
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.44 216.72
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,551 2,667
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,716 16,914
THB BẠT THÁI LAN 744 773

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,055 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,710 15,760 16,090
CAD ĐÔ CANADA 17,490 17,560 17,790
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,070 23,210 23,620
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,390 25,470 25,840
GBP BẢNG ANH 28,390 28,500 28,850
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.7 214.3 217.6
KRW WON HÀN QUỐC 19 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,680 16,700 16,950
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,732 16,050
CAD ĐÔ CANADA 17,493 17,796
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,194 23,592
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,375 3,495
EUR EURO 25,433 25,844
GBP BẢNG ANH 28,475 28,801
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,996
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.39 216.95
KRW WON HÀN QUỐC 18.72 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,518 2,652
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,354 2,441
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,707 16,919
THB BẠT THÁI LAN 740 775

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230 23,250 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 16,096 16,161 16,436
CAD ĐÔ CANADA 17,589 17,713 17,917
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,697 24,070
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,505 3,635
EUR EURO 26,202 26,308 26,682
GBP BẢNG ANH 29,221 29,338 29,728
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.9 214.7 217.9
KRW WON HÀN QUỐC 18.37 19.77 21.17
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,560 5,712
NOK KRONE NA UY - 2,695 2,775
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,492 2,542
SGD ĐÔ SINGAPORE - 17,117 17,335
THB BẠT THÁI LAN 734 784 784

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,147.00' 23,167.00 23,287.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,543.00' 15,776.00 16,278.00
CAD ĐÔ CANADA 17,122.00 17,322.00 17,824.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,041.00 23,259.00 23,761.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,247.00 25,542.00 26,244.00
GBP BẢNG ANH 28,318.00 28,620.00 29,223.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,838.00 3,038.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.33' 213.53 219.53
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,503.00 5,655.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 731.00 736.00 786.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125 23,135 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,605 15,763 16,216
CAD ĐÔ CANADA 17,283 17,458 17,945
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,930 23,162 23,732
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,233 25,360 26,257
GBP BẢNG ANH 28,200 28,342 28,998
HKD ĐÔ HONGKONG 2,861 2,919.76 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213 213.73 219.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 287.23 495.65
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,491 16,658 17,044
THB BẠT THÁI LAN 684.09 691 774.80

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,240
AUD ĐÔ LA ÚC 15,735 16,060
CAD ĐÔ CANADA 17,456 17,844
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,202 23,578
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,351 25,431 25,827
GBP BẢNG ANH 28,435 28,861
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886 3,031
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 21,330 21,380 21,722
KRW WON HÀN QUỐC 1,858 2,036
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,662 16,965
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100.00' 23,100.00 23,275.00
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,191.00' 23,191.00 23,341.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,511.00' 25,511.00 25,591.00
GBP BẢNG ANH 28,581.00 28,581.00 28,831.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,556.00 2,556.00 2,856.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.76' 212.76 214.66
KRW WON HÀN QUỐC - - 18.84
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,648.00 16,648.00 16,748.00
THB BẠT THÁI LAN 724.00 724.00 744.00

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,080 23,090 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,541 15,557 16,208
CAD ĐÔ CANADA 17,257 17,275 17,997
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,871 22,894 23,853
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,359 3,362 3,503
EUR EURO 25,060 25,085 26,135
GBP BẢNG ANH 28,003 28,031 29,205
HKD ĐÔ HONGKONG 2,894 2,897 3,018
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,532 2,534 2,643
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,342 2,344 2,444
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,439 16,456 17,146
THB BẠT THÁI LAN 740 741 773

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,701 15,780 16,068
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,346 25,473 26,257
GBP BẢNG ANH 28,398 28,540 28,814
HKD ĐÔ HONGKONG 2,922 2,936 2,982
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.400 210.450 217.010
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,633 16,717 16,919
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,080 23,130 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,631 15,816 15,968
CAD ĐÔ CANADA 17,374 17,574 17,725
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,866 23,136 23,633
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,320 25,515 25,744
GBP BẢNG ANH 28,131 28,456 28,842
HKD ĐÔ HONGKONG 2,926 2,926 2,990
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.23 214.23 216.49
KRW WON HÀN QUỐC 18.20 18.20 20.73
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,550 16,720 16,906
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,744 15,779 16,061
CAD ĐÔ CANADA 17,509 17,542 17,765
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,208 23,266 23,523
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,433 25,479 25,782
GBP BẢNG ANH 28,453 28,523 28,797
HKD ĐÔ HONGKONG 2,936 2,981
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.76 214.25 216.88
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,670 16,718 16,917
THB BẠT THÁI LAN 736.57 743.66 773.15

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,240
AUD ĐÔ LA ÚC 15,669 15,748 16,065
CAD ĐÔ CANADA 17,389 17,466 17,798
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,060 23,176 23,583
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,333 25,460 25,932
GBP BẢNG ANH 28,324 28,466 28,809
HKD ĐÔ HONGKONG 2,915 2,930 2,987
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 210.05 216.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,624 16,708 16,913
THB BẠT THÁI LAN 669 736 779

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,703 15,803 16,013
CAD ĐÔ CANADA 17,439 17,539 17,764
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,154 23,254 23,505
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,289 3,389 3,478
EUR EURO 25,366 25,466 25,776
GBP BẢNG ANH 28,362 28,462 28,797
HKD ĐÔ HONGKONG 2,816 2,916 3,000
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.38 214.38 216.95
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,602 16,702 16,919
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ - - -
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150.00 23,165.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,717.00 15,807.00 16,111.00
CAD ĐÔ CANADA 17,316.00' 17,406.00 17,714.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,238.00' 23,368.00 23,681.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,434.00 25,544.00 26,085.00
GBP BẢNG ANH 28,682.00' 28,802.00 29,144.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.32' 214.52 217.27
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,654.00 16,744.00 17,046.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 730.00 791.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230' 23,250 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 16,179' 16,228 16,471
CAD ĐÔ CANADA 17,648' 17,692 17,923
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,732 24,051
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,706 -
EUR EURO 26,259 26,325 26,672
GBP BẢNG ANH - 29,379 29,779
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,964 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.99 214.63 217.49
KRW WON HÀN QUỐC 19,53 21,14 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,432 5,908 -
NOK KRONE NA UY 2,682 2,837 -
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,383 2,634 -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,063' 17,114 17,351
THB BẠT THÁI LAN - 734 772

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,145 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,757 16,034
CAD ĐÔ CANADA 17,505 17,790
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,466 25,797
GBP BẢNG ANH 28,466 28,811
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.12 217.95
KRW WON HÀN QUỐC 18.40 20.52
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,669 16,958
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,135 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,702 15,765 16,029
CAD ĐÔ CANADA 17,518 17,769
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,392 25,456 25,796
GBP BẢNG ANH 28,459 28,833
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.58 214.12 217.07
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,635 16,686 16,927
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,759 16,068
CAD ĐÔ CANADA 17,479 17,746
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,214 23,547
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,404 25,450 25,809
GBP BẢNG ANH 28,480 28,814
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.62 217.38
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,678 16,939
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,135 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,643 15,742 16,065
CAD ĐÔ CANADA 17,310 17,466 17,808
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,004 23,166 23,601
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,368 3,497
EUR EURO 25,323 25,450 25,967
GBP BẢNG ANH 28,296 28,454 28,821
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910 2,930 2,988
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 203 209 217.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,508 5,620
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,350 2,431
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,577 16,698 16,923
THB BẠT THÁI LAN 671 738 777

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155 23,165 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,533 15,709 15,918
CAD ĐÔ CANADA 17,171 17,960
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,899 24,213
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,194 25,468 25,743
GBP BẢNG ANH 28,154 28,458 28,799
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909 3,013
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.14 215.49 218.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,483 16,669 16,885
THB BẠT THÁI LAN 755.30 785

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,698 15,809 16,015
CAD ĐÔ CANADA 17,378 17,554 17,812
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,046 23,279 23,561
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,392 3,482
EUR EURO 25,430 25,507 25,818
GBP BẢNG ANH 28,304 28,504 28,838
HKD ĐÔ HONGKONG 2,901 2,930 2,989
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.3 214.44 217.22
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,542 2,609
RUB RÚP NGA 279 326 376
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,559 2,626
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,601 16,718 16,965
THB BẠT THÁI LAN 724.42 790.01

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,610 15,755 16,044
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,337 25,475 25,788
GBP BẢNG ANH 28,235 28,488 28,810
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.49 214.19 216.82
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,528 5,590
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,580 16,723 16,899
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan tỷ giá nhân dân tệ citibank

Bất chấp thuế quan, xuất khẩu của trung quốc trong tháng 7 vẫn tăng - tin tức chọn lọc

11 09 2018 bản tin tiền điện tử citigroup là ngân hàng mới nhất cung cấp dịch vụ lưukýtiềnđiệntử

Info tv phỏng vấn cố vần đầu tư fm financials - thầy ngô việt quý

Are we in control of our decisions? | dan ariely

Biển đông 2018 cay cú vì mỹ dồn ép trung quốc tung ra đòn cuối cùng hi vọng thắng đươc mỹ !

Buying clothes

How i held my breath for 17 minutes | david blaine

My mom's cruel and unusual punishments

David grady: how to save the world (or at least yourself) from bad meetings

The future we're building -- and boring | elon musk

How great leaders inspire action | simon sinek

Yang lan: the generation that's remaking china

The power of vulnerability | brené brown

Are you a giver or a taker? | adam grant

Rethinking infidelity ... a talk for anyone who has ever loved | esther perel

The transformative power of classical music | benjamin zander

My stroke of insight | jill bolte taylor

Bruce bueno de mesquita predicts iran's future

Parag khanna maps the future of countries

Your body language may shape who you are | amy cuddy

Hans rosling: debunking third-world myths with the best stats you've ever seen

Dan and phil’s story of tatinof

Youtuber sueing onision (madame) accused of doxxing & art theft

Fermier ? aop? industriel? tout un fromage...

The show begins! | sing it! | episode 1 (full episode)

David carson: design, discovery and humor

Tin nóng vận chuyển hàng đi mỹ, gửi hàng đi mỹ. chuyển hàng sang mỹ

David s. rose: 10 things to know before you pitch a vc for

Stephen petranek: 10 ways the world could end

Thrive vietsub

Vietnam war: battle of con thien - documentary film

(korea bitcoin news eng sub)don't give up big wave is coming soon/비트코인 포기하지마세요

The internet of things by james whittaker of microsoft

Week 9

The vietnam war: reasons for failure - why the u.s. lost

Bjorn lomborg: global priorities bigger than climate change

Usi tech bitcoin reviews - usi-tech explained and sign-up information

Sergey brin and larry page: the genesis of google

The dirty secrets of george bush

Section, week 3

Week 3, continued

Writing 2d games in c using sdl by thomas lively

Week 2

Baby and child care: benjamin spock interview

Week 7, continued

Week 9

Week 10

Section 2

How to build innovative technologies by abby fichtner