Thông tin tỷ giá đồng đô la singapore mới nhất

7

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đồng đô la singapore mới nhất ngày 22/07/2019 trên website Ica-ac.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16.121,1716.218,4816.494,26
CAD17.481,8017.640,5717.940,52
CHF23.275,3423.439,4223.837,98
DKK-3.437,113.544,85
EUR25.832,9025.910,6326.688,77
GBP28.723,5028.925,9829.183,42
HKD2.936,272.956,973.001,24
INR-336,73349,94
JPY212,25214,39222,10
KRW18,0118,9620,56
KWD-76.136,7279.124,02
MYR-5.615,635.688,31
NOK-2.667,422.751,02
RUB-367,95410,00
SAR-6.180,986.423,50
SEK-2.444,292.505,82
SGD16.863,2916.982,1717.167,61
THB738,71738,71769,53
USD23.180,0023.180,0023.300,00
Cập nhật lúc 16:45:35 22/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.185,0023.190,0023.280,00
EUR25.821,0025.885,0026.217,00
GBP28.726,0028.899,0029.201,00
HKD2.938,002.950,003.002,00
CHF23.369,0023.463,0023.763,00
JPY212,65214,01216,53
AUD16.159,0016.224,0016.464,00
SGD16.884,0016.952,0017.156,00
THB728,00731,00771,00
CAD17.595,0017.666,0017.868,00
NZD-15.551,0015.835,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.132,0023.172,0023.290,0023.280,00
AUD16.139,0016.239,0016.551,0016.451,00
CAD17.601,0017.701,0018.002,0017.902,00
CHF23.439,0023.539,0023.843,0023.793,00
EUR25.855,0025.955,0026.312,0026.262,00
GBP28.791,0028.891,0029.201,0029.101,00
JPY212,83214,33217,37216,37
SGD16.870,0016.970,0017.272,0017.172,00
THB-728,00818,00813,00
LAK-2,54-2,68
KHR-5,66-5,74
HKD-2.883,00-3.094,00
NZD-15.523,00-15.935,00
SEK-2.382,00-2.632,00
CNY-3.307,00-3.478,00
KRW-19,20-20,81
NOK-2.667,00-2.822,00
TWD-724,00-819,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.459,00-5.938,00
DKK-3.400,00-3.671,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.180,0023.180,0023.300,00
USD(1-2-5)22.962,00--
USD(10-20)23.134,00--
GBP28.706,0028.879,0029.191,00
HKD2.924,002.945,003.008,00
CHF23.341,0023.482,0023.812,00
JPY212,63213,92218,02
THB715,02722,24782,66
AUD16.153,0016.250,0016.451,00
CAD17.572,0017.678,0017.908,00
SGD16.862,0016.964,0017.181,00
SEK-2.443,002.505,00
LAK-2,472,92
DKK-3.447,003.535,00
NOK-2.675,002.744,00
CNY-3.336,003.421,00
RUB-334,00411,00
NZD15.504,0015.597,0015.861,00
KRW17,72-21,49
EUR25.838,0025.903,0026.582,00
TWD678,75-765,50
MYR5.298,75-5.777,77

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.190,0023.190,0023.280,0023.280,00
AUD16.220,0016.280,0016.450,0016.440,00
CAD17.640,0017.700,0017.880,0017.870,00
CHF22.610,0023.500,0023.080,0023.730,00
EUR25.860,0025.940,0026.200,0026.190,00
GBP28.800,0028.910,0029.200,0029.190,00
HKD2.410,002.960,002.920,003.000,00
JPY210,00214,20216,00216,30
NZD-15.670,00-15.970,00
SGD16.890,0016.990,0017.150,0017.150,00
THB690,00740,00770,00770,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.170,0023.190,0023.280,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.105,0023.190,0023.280,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.526,0023.190,0023.280,00
Bảng Anh28.823,0028.909,0029.221,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.961,002.993,00
Franc Thụy Sĩ23.445,0023.515,0023.769,00
Yên Nhật213,80214,44216,76
Ðô-la Úc16.232,0016.281,0016.457,00
Ðô-la Canada17.647,0017.700,0017.891,00
Ðô-la Singapore16.936,0016.987,0017.170,00
Đồng Euro25.848,0025.926,0026.205,00
Ðô-la New Zealand15.556,0015.634,0015.819,00
Bat Thái Lan731,00749,00762,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.339,003.418,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.185,0023.185,0023.285,0023.285,00
Bảng Anh (GBP)28.272,0028.601,0029.393,0029.393,00
Ðồng Euro (EUR)25.539,0025.704,0026.416,0026.416,00
Yên Nhật (JPY)209,83212,49217,93217,93
Ðô la Úc (AUD)15.941,0016.094,0016.606,0016.606,00
Ðô la Singapore (SGD)16.647,0016.841,0017.307,0017.307,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.902,002.936,003.017,003.017,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.356,0017.558,0018.044,0018.044,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.316,0023.316,0023.961,0023.961,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.514,0015.514,0015.944,0015.944,00
Bat Thái Lan(THB)729,00729,00779,00779,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.195,0023.305,00
AUD16.223,0016.534,00
CAD17.648,0017.957,00
CHF23.463,0023.794,00
CNY3.303,003.473,00
DKK3.448,003.570,00
EUR25.873,0026.339,00
GBP28.885,0029.260,00
HKD2.942,003.017,00
JPY213,56216,76
KRW19,0820,49
NOK2.620,002.803,00
NZD15.606,0015.923,00
SEK2.432,002.532,00
SGD16.990,0017.191,00
THB735,82771,09

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.160,0023.170,0023.300,00
USD (USD 5-20)23.150,00--
USD (Dưới 5 USD)23.140,00--
EUR25.593,0025.593,0026.691,00
GBP28.553,0028.696,0029.477,00
JPY212,00212,77219,68
HKD2.876,002.934,263.118,00
CNY-3.322,003.541,00
AUD15.986,0016.147,0016.718,00
NZD15.350,0015.505,0016.035,00
CAD17.342,0017.517,0018.335,00
SGD16.687,0016.856,0017.362,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.105,0023.338,0023.976,00
RUB-296,04518,86
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.085,0023.190,0023.280,0023.280,00
USD(5-20)23.135,0023.190,0023.280,0023.280,00
USD(50-100)23.165,0023.190,0023.280,0023.280,00
EUR25.850,0025.930,0026.230,0026.230,00
GBP28.750,0028.870,0029.200,0029.190,00
JPY213,80214,40217,30217,20
CHF23.320,0023.460,0024.010,0023.870,00
CAD17.660,0017.730,0017.940,0017.940,00
AUD16.180,0016.230,0016.530,0016.530,00
SGD16.860,0016.880,0017.310,0017.190,00
NZD-15.650,00-15.910,00
KRW-19,50-21,60

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.170,0023.180,0023.285,00
EUR26.019,0026.019,0026.339,00
JPY213,98214,58218,08
AUD16.225,0016.315,0016.555,00
SGD16.952,0017.022,0017.242,00
GBP28.832,0028.952,0029.342,00
CAD17.631,0017.731,0017.936,00
HKD2.914,002.954,003.004,00
CHF23.394,0023.524,0023.824,00
THB718,00740,00785,00
CNY-3.346,003.411,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.660,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.760,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.160,0023.180,0023.300,00
JPYĐồng Yên Nhật212,12213,40219,42
AUDĐô Úc15.913,0016.159,0016.661,00
CADĐô Canada17.393,0017.610,0018.111,00
GBPBảng Anh28.408,0028.773,0029.276,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.236,0023.468,0023.971,00
SGDĐô Singapore16.769,0016.934,0017.336,00
EUREuro25.602,0025.861,0026.464,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.244,003.510,00
HKDĐô Hồng Kông-2.726,003.227,00
THBBạt Thái Lan724,00733,00863,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.579,005.732,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.176,0023.180,0023.300,00
THBBaht/Satang719,90737,25767,96
SGDSingapore Dollar16.933,0016.983,0017.167,00
SEKKrona/Ore2.474,002.424,002.498,00
SARSaudi Rial6.265,006.183,006.427,00
RUBRUBLE/Kopecks294,00355,00396,00
NZDDollar/Cents15.585,0015.590,0016.015,00
NOKKrona/Ore2.682,002.644,002.728,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.568,005.545,005.616,00
KWDKuwaiti Dinar77.359,0077.209,0078.097,00
KRWWON18,7318,9620,57
JPYJapanese Yen209,99214,39222,11
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.729,002.964,003.063,00
GBPGreat British Pound28.725,0028.927,0029.183,00
EUREuro25.754,0025.912,0026.688,00
DKKKrona/Ore3.525,003.433,003.551,00
CNYChinese Yuan3.327,003.267,003.603,00
CHFFranc/Centimes23.372,0023.440,0024.148,00
CADCanadian Dollar17.500,0017.642,0017.940,00
AUDAustralian Dollar16.159,0016.219,0016.493,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-16.103,0016.233,0016.603,00
CAD-17.566,0017.682,0018.053,00
CHF-23.349,0023.500,0023.833,00
CNY--3.347,003.407,00
DKK--3.440,003.570,00
EUR-25.821,00 (€50, €100)
25.811,00 (< €50)
25.841,0026.616,00
GBP-28.570,0028.790,0029.210,00
HKD-2.934,002.951,003.051,00
JPY-212,89213,84219,39
KRW-17,9419,3420,74
LAK--2,462,91
NOK--2.670,002.750,00
NZD-15.528,0015.611,0015.898,00
SEK--2.447,002.497,00
SGD-16.855,0016.955,0017.260,00
THB-700,22744,56768,22
USD23.077,0023.163,00 ($50, $100)
23.153,00 (< $50)
23.173,0023.293,00

Video clip liên quan tỷ giá đồng đô la singapore

Vlog 430 ll tất tần tật các mệnh giá tiền đô la mỹ và tiền xu của mỹ và giá trị bao nhiêu?

Fbnc - đồng ringgit malaysia trượt giá, người dân singapore đổ xô đi đổi tiền

Top 5 đồng tiền đắt giá nhất thế giới - bảng anh chưa là gì?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 14/6/2016 - đôla mỹ -đôla úc- euro- bảng anh- yên nhật

Exchange rates of the vietnamese dong (vnd) ... | currencies and banking topics #73

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 12/4/2018 ‭. giá có thể suống 1 ich vao ngay mai. nhưng co the tân manh thu2

Tỷ giá usd hôm nay 8/4: vietcombank và vietinbank tăng nhẹ tỷ giá

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/6/2016 - giá đô la mỹ, úc, singapore, đồng euro,...

Tỷ giá usd hôm nay 11/2: tăng giá với bảng anh, yen nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/8/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - đô singapore - đô canada

Fbnc - tỷ giá bảng anh chạm mức 1,3 usd : đà giảm chỉ mới bắt đầu

Tỷ giá ngoại tệ ngày 29/7/2016 - gía đô la mỹ usd, đô la úc, bảng anh, đồng euro,..,

Tỷ giá usd hôm nay 1/2: đồng loạt tăng giá với euro và bảng anh

1 bạt thái = 700 vnđ - tại sao tiền việt có giá trị gần thấp nhất thế giới ?

Tỷ giá vnd/usd liên tục lập đỉnh, doanh nghiệp kêu khó - dòng chảy của tiền

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá euro hôm nay (1/7): đồng loạt giảm tại nhiều ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/6/2017 đô la mỹ- đô úc- euro- bảng anh- yên nhật

Tại sao lương thủ tướng singapore lên tới 52 tỷ đồng - singapore thay đổi hệ thống công chức ra sao

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/6/ 2016- đôla mỹ-đôla úc- euro- bảng anh-đôla singapore

Kinh hoàng quốc gia có tờ tiền 100 nghìn tỷ đô la

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 26/8/2016 - gía đồng euro, đô la mỹ, yên nhật, ...

đụng độ bãi tư chính tin mới nhất: tướng mỹ nói "trung quốc hành xử m.á.u lạnh"

Chiêm ngưỡng căn hộ "đế vương" sang chảnh bậc nhất hà nội tại d'. palais louis - nhaf [4k]

7,5 tỷ đô của phạm nhật vượng cao bao nhiêu km ?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 10/07/2017 đôla mỹ đô úc euro bảng anh yên nhật

Khám phá chi tiết mercedes cls53 amg giá nhiều tỷ đồng và sẽ không bán tại việt nam

Giá vàng online

Prime day của amazon có gì hot? | vtv24

Phan ngọc lợi đếm đô la | đô la mỹ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/08/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 7/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 29/6/2016 - đô la mỹ- đô úc- bảng anh-yên nhật-đô singapore

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 3/12/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Thử đeo rolex 1 tỉ đi máy bay giá rẻ qua thái lan ăn tết và cái kết bị chém trái dừa 130k

đi shop ở singapore ra sao? thức ăn ra sao? đồng hồ 19,000 usd

Sức bật của thanh toán không tiền mặt

Giới trẻ ở mỹ mua nhà – an cư như thế nào (voa)

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 7/7/2016- đôla mỹ- đôla úc- euro-bảng anh-yên nhật-đô singapore

đồng xu 1 cent có giá gần 2,6 triệu usd

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 25/8/2016 - đồng euro, đô la mỹ, yên nhật, ....

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 11/08/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 23/03/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tiêu điểm: chậm giải quyết chung cư cũ | vtv24

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 26/08/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 1/05/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 9/07/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/04/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

  • Tỷ giá đô sing hà trung
  • Tỷ giá đô mỹ sacombank
  • Ty gia usd my
  • Tỷ giá đô ngân hàng acb
  • Tỷ giá usd và sgd
  • Tỷ giá đô mua vào hôm nay
  • Tỷ giá đô việt
  • Tỷ giá đô vpbank
  • Tỷ giá đô các ngân hàng
  • Tỷ giá đô ngân hàng vietinbank
  • Tỷ giá đô mua vào
  • Tỷ giá đô bán ra
  • Tỷ giá đô ngân hàng
  • Tỷ giá đô 24h
  • Tỷ giá đô la ngân hàng vietcombank
  • Tỷ giá đô sang việt
  • Tỷ giá đô việt nam
  • Tỷ giá đô thụy sĩ
  • Tỷ giá usd krw
  • Tỷ giá đô hà trung