Thông tin lãi suất tiết kiệm gửi góp không theo định kỳ mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về lãi suất tiết kiệm gửi góp không theo định kỳ mới nhất ngày 09/04/2020 trên website Ica-ac.com

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Đề xuất vay 3 năm, lãi suất 0%: Khó khả thi
Giá ngoại tệ ngày 9.4: USD tăng do lãi suất tiền đồng giảm
HDBank dành 5.000 tỷ đồng cho Gói Swift SME, lãi suất chỉ từ 6,5%
Rủi ro gia tăng khiến lãi suất phát hành trái phiếu doanh nghiệp tăng lên
Giảm lãi suất cho vay, không bắt doanh nghiệp phải trả nợ trong bối cảnh khó khăn
Huy động 32 tỷ đồng trái phiếu Chính phủ với lãi suất 3%/năm
Cẩn trọng với “bẫy” vay tiền trực tuyến
Thêm 2 cựu 'sếp' dầu khí nhận lãi ngoài OceanBank bị bắt giam
PBoC sẽ tăng cường nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ kinh tế Trung Quốc
Doanh nghiệp được ‘tiếp sức’ để vượt dịch
Gửi ngân hàng hơn 1.500 tỉ, Công ty xổ số TP HCM thu lãi về hơn 15 tỉ đồng?
Vietcombank đã giải ngân 41.200 tỷ đồng tín dụng ưu đãi cho khách hàng
Những 'chủ nợ' lớn nhất trên thị trường liên ngân hàng
Vì sao đồng USD vẫn tiếp tục tăng giá?
Hợp đồng hoán đổi có thể bán lại (Puttable Swap) là gì? Giá của Hợp đồng hoán đổi có thể bán lại
Chủ tịch cho vay hàng trăm tỷ không lãi suất, Pomina vẫn lỗ 309 t
CEO VPBank gửi thông điệp tới nhà đầu tư về ảnh hưởng của Covid - 19
Ngân hàng tiếp sức doanh nghiệp vượt khó mùa dịch
Các nước trên thế giới cùng nỗ lực kích thích kinh tế (phần 2)
Bản án phúc thẩm về tội Cho vay lãi nặng vi phạm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật
Phục hồi kinh tế hậu Covid-19: Đại dịch không giống chiến tranh và không hẳn mọi thứ đều tồi tệ

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
<500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
> 500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>1 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>2 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
<500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
> 500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>1 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>2 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
<500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
> 500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>1 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>2 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
<500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
> 500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>1 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>2 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
<500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
> 500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>1 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>2 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,45% 4,65% 6,10% 6,25% - -
<500 triệu 4,50% 4,65% 6,20% 6,35% - -
> 500 triệu 4,55% 4,65% 6,25% 6,40% - -
>1 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -
>2 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,20% 6,45% 6,75% -
<500 triệu - 4,90% 6,30% 6,55% 6,80% -
> 500 triệu - 4,90% 6,35% 6,60% 6,85% -
>1 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -
>2 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,30% 6,70% 7,25% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 6,45% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
<500 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
> 500 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
>1 tỷ 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
>2 tỷ 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
<500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
> 500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>1 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>2 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
<500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
> 500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>1 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>2 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,45% 6,60% 6,70% 6,80% -
<500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
> 500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
>1 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -
>2 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
<500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
> 500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>1 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>2 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
<500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
> 500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>1 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>2 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
<500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,65% 6,40% 6,60% 7,10% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 6,60% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 6,65% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
<500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,35% 4,55% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
<500 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
> 500 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
>1 tỷ 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
>2 tỷ 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
<500 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
> 500 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
>1 tỷ - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
>2 tỷ - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -

Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,75% 6,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
<500 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
> 500 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
>1 tỷ - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
>2 tỷ - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
<500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
> 500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>1 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
<500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
> 500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>1 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>2 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
<500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
> 500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>1 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>2 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,60 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,60% 4,60% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,75 % 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
<500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
<500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
> 500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>1 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>2 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
<500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
> 500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>1 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>2 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%

Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
<500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
<500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
> 500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>1 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>2 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
<500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
<500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
> 500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
>1 tỷ - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
>2 tỷ - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
<500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
> 500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>1 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>2 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
<500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
> 500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>1 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>2 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
<500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
> 500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>1 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>2 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
> 500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>1 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>2 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
<500 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
> 500 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
>1 tỷ 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
>2 tỷ 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
<500 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
> 500 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
>1 tỷ - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
>2 tỷ - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
<500 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
> 500 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
>1 tỷ - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
>2 tỷ - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -

Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
<500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
> 500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>1 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>2 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
<500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
> 500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>1 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>2 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
<500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
> 500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>1 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>2 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
<500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
> 500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>1 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>2 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,50% 7,60% 7,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 12:17:32 09/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
<500 triệu 4,05% 4,3% 4,8%