Thông Tin Hột Xoàn 9 Ly Giá Bao Nhiêu Mới Nhất

Xem 147,609

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Hột Xoàn 9 Ly Giá Bao Nhiêu mới nhất ngày 25/05/2022 trên website Ica-ac.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Hột Xoàn 9 Ly Giá Bao Nhiêu để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 147,609 lượt xem.

Giá kim cương (hột xoàn) trong nước hôm nay

Giá các sản phẩm dưới đây là kim cương tự nhiên dạng viên tròn (rời), không phải là kim cương tấm hay kim cương nhân tạo, bảng giá được cập nhật chính thức từ website của các công ty niêm yết.

Giá kim cương DOJI

Tại thị trường kim cương trong nước hôm nay, ghi nhận tại thời điểm lúc 14:18 ngày 25/05/2022, giá kim cương viên tự nhiên, hình dạng tròn, có giấy kiểm định GIA, kích thước đa dạng được Tập đoàn vàng bạc đá quý DOJI (https://doji.vn) niêm yết cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:18 - 25/05/2022
Kích Thước (Ly)CaratNước (Màu Sắc)Độ Tinh KhiếtGiá Bán (Đồng)
5.3 0.58 F VVS1 77,370,000
6.3 1.00 D VVS1 510,805,000
6.5 1.05 D VVS1 567,686,000
6.8 1.22 D FL 751,595,000
6.8 1.17 D IF 738,524,000
8.1 2.01 E FL 2,142,514,000
6.3 1.01 D FL 671,598,000
6.8 1.21 D FL 751,595,000
8.1 1.90 D FL 2,877,989,000
8.1 2.01 D IF 2,827,937,000
6.3 1.01 D VVS1 471,714,000
6.3 1.01 D VVS2 411,045,000
6.3 1.00 D VS1 334,396,000
6.3 1.00 E IF 483,950,000
6.3 1.00 E VVS2 391,767,000
6.3 1.00 E VS1 318,472,000
6.3 1.00 F IF 395,000,000
6.3 1.00 F VVS2 370,965,000
6.3 1.01 F VS2 288,831,000
7.2 1.42 D VVS1 805,893,000
7.2 1.50 E VVS2 652,560,000
7.2 1.43 F VVS1 648,241,000
7.2 1.50 D VS1 628,577,000
8.1 2.01 E VVS2 1,468,621,000
8.1 1.90 F VVS2 1,382,224,000
8.1 1.90 E VS2 1,216,149,000
8.1 2.15 F VS2 1,183,830,000
9.0 2.60 F VVS1 2,774,733,000
9.0 2.76 E VVS1 3,115,490,000
6.5 1.06 D FL 691,474,000
6.8 1.15 D FL 751,595,000
5.4 0.61 D VVS1 105,758,000
5.4 0.61 E VVS1 98,820,000
6.0 0.74 E VVS1 222,033,000
6.0 0.82 E VVS2 200,223,000
6.8 1.22 E VVS1 499,916,000
5.0 0.50 D VS1 65,122,000
5.0 0.46 E VS2 59,945,000
5.8 0.73 D VS2 129,018,000
6.3 1.00 E VVS2 391,767,000
4.5 0.34 E VS2 22,878,000
4.5 0.34 E VS1 24,170,000
4.5 0.35 D VS2 24,617,000
4,5 0.35 D VS2 24,617,000
4.5 0.35 D VS2 24,617,000
4.5 0.35 D VS2 24,617,000
4.5 0.36 D VS2 24,617,000
4.5 0.37 D VS1 25,978,000
4.5 0.35 F VVS2 27,889,000
4.5 0.35 F VVS2 27,889,000
4.5 0.35 F VVS1 28,890,000
4.5 0.35 F VVS1 28,890,000
4.5 0.34 E VVS2 28,950,000
4.5 0.34 E VVS2 28,950,000
4.5 0.36 E VVS2 28,950,000
4.5 0.36 E VVS2 28,950,000
4.5 0.35 F IF 29,690,000
4.5 0.33 F IF 29,690,000
4.5 0.35 F IF 29,690,000
4.5 0.34 E VVS1 30,030,000
4.5 0.33 E VVS1 30,030,000
5.7 0.72 E VVS1 153,264,000
4.5 0.35 E VVS1 30,030,000
4.5 0.35 E VVS1 30,030,000
4.5 0.35 E VVS1 30,030,000
4.5 0.35 F VVS1 28,890,000
5.4 0.60 D VVS1 105,758,000
5.4 0.60 D VVS2 95,521,000
5.4 0.60 E VVS1 98,820,000
5.4 0.57 E VVS1 98,820,000
5.4 0.60 E VVS2 92,350,000
5.4 0.62 E VVS2 92,350,000
5.4 0.58 F VVS2 87,560,000
5.4 0.60 F VVS2 87,560,000
6.0 0.82 E VVS2 200,223,000
6.2 0.90 E VVS2 286,951,000
6.3 1.00 D VVS2 411,045,000
6.3 0.90 E VVS2 288,686,000
6.3 1.00 F VVS2 370,965,000
6.3 1.00 F VVS2 370,965,000
6.8 1.17 E VVS1 499,916,000
5.8 0.75 D VVS1 162,890,000
5.0 0.46 D VS2 60,163,000
5.0 0.46 E VS2 59,945,000
5.0 0.45 E VS2 59,945,000
5.3 0.57 D VS2 72,080,000
5.7 0.70 F VS1 114,386,000
5.8 0.75 E VS2 125,138,000
4.8 0.4 F VVS1 42,187,000
4.8 0.41 F IF 46,970,000
4.8 0.42 D VVS2 47,177,000
5.0 0.46 F VS1 59,163,000
5.0 0.5 D VS2 60,163,000
5.0 0.5 F VVS2 63,927,000
5.0 0.5 F VVS2 63,927,000
5.1 0.5 F VVS2 64,849,000
5.1 0.5 F VVS2 64,849,000
5.0 0.5 F VVS2 64,849,000
5.0 0.5 F VVS1 65,627,000
5.0 0.5 E VVS2 66,355,000
5.1 0.51 E VVS2 67,096,000
5.1 0.5 E VVS2 67,096,000
5.1 0.52 F VVS1 68,017,000
5.1 0.51 F VVS1 68,017,000
5.1 0.5 F VVS1 68,017,000
5.1 0.5 F VVS1 68,017,000
5.0 0.5 F VVS1 68,017,000
5.0 0.45 F IF 71,383,000
5.0 0.46 E VVS1 72,030,000
5.0 0.5 E VVS1 72,030,000
5.0 0.5 D VVS2 72,033,000
5.1 0.52 F IF 72,324,000
5.1 0.51 E VVS1 73,341,000
5.1 0.51 E VVS1 73,341,000
5.1 0.52 E VVS1 73,341,000
5.1 0.5 E VVS1 73,341,000
5.1 0.5 E VVS1 73,341,000
5.3 0.55 F VVS2 74,484,000
5.3 0.58 F VVS2 74,484,000
5.4 0.62 D VS2 74,757,000
5.3 0.58 E VVS2 75,489,000
5.3 0.57 E VVS2 75,489,000
5.3 0.57 F VVS1 77,370,000
5.4 0.6 F VVS2 87,560,000
5.4 0.6 F VVS2 87,560,000
5.4 0.6 F VVS2 87,560,000
5.4 0.6 F VVS2 87,560,000
5.4 0.6 F VVS2 87,560,000
5.1 0.51 E IF 78,221,000
5.4 0.6 F VVS1 91,370,000
5.4 0.6 F VVS1 91,370,000
5.4 0.6 F VVS1 91,370,000
5.4 0.6 D VS1 79,470,000
5.4 0.63 E VVS2 92,350,000
5.4 0.62 E VVS2 92,350,000
5.4 0.61 E VVS2 92,350,000
5.4 0.6 E VVS2 92,350,000
5.4 0.6 E VVS2 92,350,000
5.4 0.61 E VVS2 92,350,000
5.4 0.6 E VVS2 92,350,000
5.2 0.51 D VVS2 82,852,000
5.4 0.58 E VVS1 83,581,000
5.3 0.58 E VVS1 83,581,000
5.3 0.57 E VVS1 83,581,000
5.3 0.55 E VVS1 83,581,000
5.3 0.57 D VVS2 84,257,000
5.3 0.59 D VVS2 84,257,000
5.3 0.57 D VVS2 84,257,000
5.1 0.51 D VVS1 84,677,000
5.4 0.59 F IF 97,988,000
5.4 0.61 F IF 97,988,000
5.4 0.58 E VVS1 98,820,000
5.4 0.6 E VVS1 98,820,000
5.3 0.56 E IF 88,699,000
5.3 0.56 E IF 88,699,000
5.5 0.62 F VVS2 89,434,000
5.6 0.68 F VVS1 116,214,000
5.6 0.7 E VVS2 120,173,000
5.6 0.63 E VVS1 126,924,000
5.7 0.7 F VVS2 136,968,000
5.7 0.72 F VVS2 136,968,000
5.7 0.71 F VVS2 136,968,000
5.7 0.72 F VVS2 136,968,000
5.7 0.72 F VVS1 142,100,000
5.7 0.71 F VVS1 142,100,000
5.7 0.7 F VVS1 142,100,000
5.7 0.72 F VVS1 142,100,000
5.8 0.77 E VVS2 145,489,000
5.8 0.76 E VVS2 145,489,000
5.8 0.72 E VVS2 145,489,000
5.8 0.78 E VVS2 145,489,000
5.8 0.75 F VVS1 146,611,000
5.8 0.72 F VVS1 146,611,000
5.8 0.71 F VVS1 146,611,000
5.8 0.74 F VVS1 146,611,000
5.8 0.74 F VVS1 146,611,000
5.8 0.75 F VVS1 146,611,000
5.8 0.76 D VVS2 149,251,000
5.7 0.74 E VVS1 153,264,000
5.8 0.70 E VVS1 153,964,000
5.8 0.76 E VVS1 153,964,000
5.8 0.78 E VVS1 153,964,000
5.8 0.79 D VVS2 162,242,000
6.3 1 F VVS1 371,200,000
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.58 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 77,370,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 510,805,000 đồng
  • Kim cương viên 6.5 ly (1.05 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 567,686,000 đồng
  • Kim cương viên 6.8 ly (1.22 carat), nước D, độ tinh khiết FL có giá bán 751,595,000 đồng
  • Kim cương viên 6.8 ly (1.17 carat), nước D, độ tinh khiết IF có giá bán 738,524,000 đồng
  • Kim cương viên 8.1 ly (2.01 carat), nước E, độ tinh khiết FL có giá bán 2,142,514,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.01 carat), nước D, độ tinh khiết FL có giá bán 671,598,000 đồng
  • Kim cương viên 6.8 ly (1.21 carat), nước D, độ tinh khiết FL có giá bán 751,595,000 đồng
  • Kim cương viên 8.1 ly (1.90 carat), nước D, độ tinh khiết FL có giá bán 2,877,989,000 đồng
  • Kim cương viên 8.1 ly (2.01 carat), nước D, độ tinh khiết IF có giá bán 2,827,937,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.01 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 471,714,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.01 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 411,045,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước D, độ tinh khiết VS1 có giá bán 334,396,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước E, độ tinh khiết IF có giá bán 483,950,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 391,767,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 318,472,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 395,000,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 370,965,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.01 carat), nước F, độ tinh khiết VS2 có giá bán 288,831,000 đồng
  • Kim cương viên 7.2 ly (1.42 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 805,893,000 đồng
  • Kim cương viên 7.2 ly (1.50 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 652,560,000 đồng
  • Kim cương viên 7.2 ly (1.43 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 648,241,000 đồng
  • Kim cương viên 7.2 ly (1.50 carat), nước D, độ tinh khiết VS1 có giá bán 628,577,000 đồng
  • Kim cương viên 8.1 ly (2.01 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 1,468,621,000 đồng
  • Kim cương viên 8.1 ly (1.90 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 1,382,224,000 đồng
  • Kim cương viên 8.1 ly (1.90 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 1,216,149,000 đồng
  • Kim cương viên 8.1 ly (2.15 carat), nước F, độ tinh khiết VS2 có giá bán 1,183,830,000 đồng
  • Kim cương viên 9.0 ly (2.60 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 2,774,733,000 đồng
  • Kim cương viên 9.0 ly (2.76 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 3,115,490,000 đồng
  • Kim cương viên 6.5 ly (1.06 carat), nước D, độ tinh khiết FL có giá bán 691,474,000 đồng
  • Kim cương viên 6.8 ly (1.15 carat), nước D, độ tinh khiết FL có giá bán 751,595,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.61 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 105,758,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.61 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 98,820,000 đồng
  • Kim cương viên 6.0 ly (0.74 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 222,033,000 đồng
  • Kim cương viên 6.0 ly (0.82 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 200,223,000 đồng
  • Kim cương viên 6.8 ly (1.22 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 499,916,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.50 carat), nước D, độ tinh khiết VS1 có giá bán 65,122,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.46 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 59,945,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.73 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 129,018,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 391,767,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.34 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 22,878,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.34 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 24,170,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 24,617,000 đồng
  • Kim cương viên 4,5 ly (0.35 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 24,617,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 24,617,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 24,617,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.36 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 24,617,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.37 carat), nước D, độ tinh khiết VS1 có giá bán 25,978,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 27,889,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 27,889,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 28,890,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 28,890,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.34 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 28,950,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.34 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 28,950,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.36 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 28,950,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.36 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 28,950,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 29,690,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.33 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 29,690,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 29,690,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.34 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 30,030,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.33 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 30,030,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.72 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 153,264,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 30,030,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 30,030,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 30,030,000 đồng
  • Kim cương viên 4.5 ly (0.35 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 28,890,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.60 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 105,758,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.60 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 95,521,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.60 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 98,820,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.57 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 98,820,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.60 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 92,350,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.62 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 92,350,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.58 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 87,560,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.60 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 87,560,000 đồng
  • Kim cương viên 6.0 ly (0.82 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 200,223,000 đồng
  • Kim cương viên 6.2 ly (0.90 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 286,951,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 411,045,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (0.90 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 288,686,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 370,965,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1.00 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 370,965,000 đồng
  • Kim cương viên 6.8 ly (1.17 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 499,916,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.75 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 162,890,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.46 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 60,163,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.46 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 59,945,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.45 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 59,945,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.57 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 72,080,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.70 carat), nước F, độ tinh khiết VS1 có giá bán 114,386,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.75 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 125,138,000 đồng
  • Kim cương viên 4.8 ly (0.4 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 42,187,000 đồng
  • Kim cương viên 4.8 ly (0.41 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 46,970,000 đồng
  • Kim cương viên 4.8 ly (0.42 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 47,177,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.46 carat), nước F, độ tinh khiết VS1 có giá bán 59,163,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.5 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 60,163,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.5 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 63,927,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.5 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 63,927,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.5 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 64,849,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.5 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 64,849,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.5 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 64,849,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.5 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 65,627,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.5 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 66,355,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.51 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 67,096,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.5 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 67,096,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.52 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 68,017,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.51 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 68,017,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.5 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 68,017,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.5 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 68,017,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.5 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 68,017,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.45 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 71,383,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.46 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 72,030,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.5 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 72,030,000 đồng
  • Kim cương viên 5.0 ly (0.5 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 72,033,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.52 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 72,324,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.51 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 73,341,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.51 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 73,341,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.52 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 73,341,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.5 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 73,341,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.5 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 73,341,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.55 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 74,484,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.58 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 74,484,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.62 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 74,757,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.58 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 75,489,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.57 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 75,489,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.57 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 77,370,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 87,560,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 87,560,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 87,560,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 87,560,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 87,560,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.51 carat), nước E, độ tinh khiết IF có giá bán 78,221,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 91,370,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 91,370,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 91,370,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước D, độ tinh khiết VS1 có giá bán 79,470,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.63 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 92,350,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.62 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 92,350,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.61 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 92,350,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 92,350,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 92,350,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.61 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 92,350,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 92,350,000 đồng
  • Kim cương viên 5.2 ly (0.51 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 82,852,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.58 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 83,581,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.58 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 83,581,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.57 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 83,581,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.55 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 83,581,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.57 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 84,257,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.59 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 84,257,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.57 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 84,257,000 đồng
  • Kim cương viên 5.1 ly (0.51 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 84,677,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.59 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 97,988,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.61 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 97,988,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.58 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 98,820,000 đồng
  • Kim cương viên 5.4 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 98,820,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.56 carat), nước E, độ tinh khiết IF có giá bán 88,699,000 đồng
  • Kim cương viên 5.3 ly (0.56 carat), nước E, độ tinh khiết IF có giá bán 88,699,000 đồng
  • Kim cương viên 5.5 ly (0.62 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 89,434,000 đồng
  • Kim cương viên 5.6 ly (0.68 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 116,214,000 đồng
  • Kim cương viên 5.6 ly (0.7 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 120,173,000 đồng
  • Kim cương viên 5.6 ly (0.63 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 126,924,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.7 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 136,968,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.72 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 136,968,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.71 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 136,968,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.72 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 136,968,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.72 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 142,100,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.71 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 142,100,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.7 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 142,100,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.72 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 142,100,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.77 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 145,489,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.76 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 145,489,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.72 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 145,489,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.78 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 145,489,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.75 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 146,611,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.72 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 146,611,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.71 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 146,611,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.74 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 146,611,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.74 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 146,611,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.75 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 146,611,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.76 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 149,251,000 đồng
  • Kim cương viên 5.7 ly (0.74 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 153,264,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.70 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 153,964,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.76 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 153,964,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.78 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 153,964,000 đồng
  • Kim cương viên 5.8 ly (0.79 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 162,242,000 đồng
  • Kim cương viên 6.3 ly (1 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 371,200,000 đồng

Giá kim cương PNJ

Tương tự, theo bảng giá kim cương trực tuyến trên website của Công ty vàng bạc đá quý Phú Nhuận - PNJ (http://pnj.com.vn) lúc 09:09 ngày 25/05 được niêm yết để tham khảo các thông tin về sản phẩm kim cương viên tự nhiên như sau (PNJ không cập nhật giá thường xuyên trên hệ thống website, bạn cần đến các chi nhánh của PNJ để cập nhật bảng giá chính xác nhất)

Cập nhật lúc 09:09 - 25/05/2022
Mã Sản Phẩm (SKU)Kích Thước (Ly)Nước (Màu Sắc)Độ Tinh KhiếtGiá Bán (Đồng)
DD1103050.1042043 4.30 F VS1 Liên hệ
DD1102021.3063063 6.30 E IF Liên hệ
DD1103050.0036036 3.60 F VS1 Liên hệ
DD1103030.0036036 3.60 F VVS1 Liên hệ
DD1101030.3090090 9.00 D VVS1 Liên hệ
DD1104030.1056057 5.70 G VVS1 Liên hệ
DD1102030.3045046 4.60 E VVS1 Liên hệ
DD1103050.1038038 3.80 F VS1 Liên hệ
DD1102030.3047047 4.70 E VVS1 Liên hệ
DD1101020.3040040 4.00 D IF Liên hệ
DD1101050.1040040 4.00 D VS1 Liên hệ
DD1103050.3048048 4.80 F VS1 Liên hệ
DD1104070.1048048 4.80 G SI1 Liên hệ
DD1103050.2045045 4.50 F VS1 Liên hệ
DD1103050.1049049 4.90 F VS1 Liên hệ
DD1101050.3049049 4.90 D VS1 Liên hệ
DD1103050.3049049 4.90 F VS1 Liên hệ
DD1101020.3049049 4.90 D IF Liên hệ
DD1104031.1080080 8.00 G VVS1 Liên hệ
DD1103030.1054055 5.50 F VVS1 Liên hệ
DD1101030.3054055 5.50 D VVS1 Liên hệ
DD1103020.1042042 4.20 F IF Liên hệ
DD1104030.3050050 5.00 G VVS1 Liên hệ
DD1103030.3055055 5.50 F VVS1 Liên hệ
DD1103030.3056056 5.60 F VVS1 Liên hệ
DD1102030.1056056 5.60 E VVS1 Liên hệ
DD1104050.1050050 5.00 G VS1 Liên hệ
DD1103070.2050050 5.00 F SI1 Liên hệ
DD1103050.1050050 5.00 F VS1 Liên hệ
DD1102030.1059060 6.00 E VVS1 Liên hệ
DD1103030.1059060 6.00 F VVS1 Liên hệ
DD1103030.3059060 6.00 F VVS1 Liên hệ
DD1104030.3060060 6.00 G VVS1 Liên hệ
DD1102050.1042043 4.30 E VS1 Liên hệ
DD1103050.1050051 5.10 F VS1 Liên hệ
DD1102050.2043043 4.30 E VS1 Liên hệ
DD1104030.1050051 5.10 G VVS1 Liên hệ
DD1102030.3060061 6.10 E VVS1 Liên hệ
DD1102050.3061061 6.10 E VS1 Liên hệ
DD1104030.1051051 5.10 G VVS1 Liên hệ
DD1103050.3051051 5.10 F VS1 Liên hệ
DD1104030.1061061 6.10 G VVS1 Liên hệ
DD1102030.1051052 5.20 E VVS1 Liên hệ
DD1101070.2052052 5.20 D SI1 Liên hệ
DD1103030.3062062 6.20 F VVS1 Liên hệ
DD1102070.2052052 5.20 E SI1 Liên hệ
DD1103030.1062063 6.30 F VVS1 Liên hệ
DD1104020.1084085 8.50 G IF Liên hệ
DD1105030.1088088 8.80 H VVS1 Liên hệ
DD1101050.3063063 6.30 D VS1 Liên hệ
DD1102031.1063063 6.30 E VVS1 Liên hệ
DD1102030.1063063 6.30 E VVS1 Liên hệ
DD1102020.3053053 5.30 E IF Liên hệ
DD1102050.1044044 4.40 E VS1 Liên hệ
DD1103070.2053053 5.30 F SI1 Liên hệ
DD1102030.1065065 6.50 E VVS1 Liên hệ
DD1102030.3065066 6.60 E VVS1 Liên hệ
DD1104030.3054054 5.40 G VVS1 Liên hệ
DD1104050.1054054 5.40 G VS1 Liên hệ
DD1103050.1054054 5.40 F VS1 Liên hệ
DD1102050.3053054 5.40 E VS1 Liên hệ
DD1103050.3042042 4.20 F VS1 Liên hệ

Giá kim cương Phú Cường Diamond

Cũng trong ngày hôm nay (25/05), tại khu vực Hà Nội, Công ty Phú Cường Diamond (http://kimcuonggia.vn) niêm yết bảng giá kim cương viên có giấy kiểm định GIA cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:18 - 25/05/2022
Kích Thước (Ly)CaratNước (Màu Sắc)Độ Tinh KhiếtGiá Bán (Đồng)
4.50 0.33 D VVS1 23,569,920
4.50 0.33 D IF 28,108,080
4.50 0.35 D VVS1 24,738,000
4.50 0.35 D VVS2 23,385,600
4.50 0.32 E VS1 19,200,000
4.50 0.34 E VVS1 22,480,800
4.50 0.34 D SI1 19,706,400
4.50 0.33 D VVS1 24,552,000
4.50 0.33 D IF 30,888,000
4.50 0.33 E VVS1 22,968,000
4.51 0.33 E VVS2 21,384,000
4.51 0.33 E VVS2 21,384,000
4.51 0.35 E VVS2 21,546,000
4.51 0.33 E VVS2 21,384,000
4.51 0.35 E VVS2 21,546,000
4.51 0.35 F IF 23,940,000
4.51 0.34 D VVS1 24,031,200
4.51 0.35 D VVS2 23,629,200
4.51 0.35 F IF 23,940,000
4.52 0.35 D VVS2 23,142,000
4.52 0.34 D VVS2 23,664,000
4.54 0.34 E VS2 19,192,320
4.54 0.35 D VS2 19,950,000
4.56 0.33 E VS1 19,404,000
4.56 0.35 E VS1 19,740,000
4.63 0.38 D IF 32,011,200
4.64 0.36 E VS1 21,600,000
4.64 0.37 F VVS1 24,864,000
4.80 0.4 E VVS2 33,264,000
4.81 0.4 D VVS1 36,585,600
4.81 0.4 E VVS1 34,944,000
4.81 0.4 F VVS2 30,652,800
4.83 0.4 D VVS1 36,585,600
4.83 0.4 D VVS2 34,608,000
4.88 0.44 E VVS1 38,438,400
4.89 0.42 F IF 37,044,000
4.93 0.44 D IF 52,272,000
5.00 0.46 E VS2 40,020,000
5.01 0.5 E VVS1 57,240,000
5.01 0.46 E VS1 42,780,000
5.02 0.46 F VS2 38,640,000
5.02 0.46 E SI1 33,120,000
5.07 0.5 D VVS2 56,160,000
5.07 0.5 E VS1 52,440,000
5.12 0.5 D VVS2 56,160,000
5.15 0.5 D VVS2 56,160,000
5.16 0.5 E VS1 54,096,000
5.20 0.5 E VS2 49,020,000
5.34 0.56 E VS1 61,824,000
5.36 0.58 D VS2 62,640,000
5.38 0.57 D VS2 61,560,000
5.40 0.6 E VVS2 67,032,000
5.40 0.6 E VVS2 70,560,000
5.40 0.6 D SI1 55,814,400
5.40 0.6 E SI1 53,395,200
5.40 0.6 E VVS2 68,443,200
5.41 0.6 E VVS2 71,971,200
5.41 0.6 D SI1 55,814,400
5.41 0.61 D VVS2 72,321,600
5.41 0.61 D VVS2 72,321,600
5.41 0.61 D IF 97,356,000
5.41 0.6 F VS2 61,992,000
5.42 0.61 D VVS2 72,321,600
5.42 0.59 D VVS2 75,840,960
5.42 0.58 E VVS2 68,890,080
5.45 0.57 E VS1 64,815,840
5.46 0.61 D VS2 65,880,000
5.48 0.62 E VVS2 74,370,240
5.48 0.6 D VS2 64,800,000
5.50 0.6 E VVS2 74,793,600
5.51 0.6 D SI1 57,456,000
5.52 0.6 D VVS1 77,673,600
5.54 0.62 D SI1 62,198,400
5.54 0.61 F VS2 61,824,720
5.55 0.62 D SI1 62,198,400
5.56 0.63 D SI1 63,201,600
5.66 0.7 E VVS2 98,431,200
5.66 0.7 D VS1 93,744,000
5.66 0.7 E VVS2 95,256,000
5.66 0.7 D VS1 93,744,000
5.67 0.7 E VVS2 95,256,000
5.67 0.67 D SI1 67,214,400
5.68 0.7 E VS2 89,376,000
5.68 0.7 E VVS2 99,489,600
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.33 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 23,569,920 đồng
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.33 carat), nước D, độ tinh khiết IF có giá bán 28,108,080 đồng
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.35 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 24,738,000 đồng
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.35 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 23,385,600 đồng
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.32 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 19,200,000 đồng
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.34 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 22,480,800 đồng
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.34 carat), nước D, độ tinh khiết SI1 có giá bán 19,706,400 đồng
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.33 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 24,552,000 đồng
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.33 carat), nước D, độ tinh khiết IF có giá bán 30,888,000 đồng
  • Kim cương viên 4.50 ly (0.33 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 22,968,000 đồng
  • Kim cương viên 4.51 ly (0.33 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 21,384,000 đồng
  • Kim cương viên 4.51 ly (0.33 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 21,384,000 đồng
  • Kim cương viên 4.51 ly (0.35 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 21,546,000 đồng
  • Kim cương viên 4.51 ly (0.33 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 21,384,000 đồng
  • Kim cương viên 4.51 ly (0.35 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 21,546,000 đồng
  • Kim cương viên 4.51 ly (0.35 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 23,940,000 đồng
  • Kim cương viên 4.51 ly (0.34 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 24,031,200 đồng
  • Kim cương viên 4.51 ly (0.35 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 23,629,200 đồng
  • Kim cương viên 4.51 ly (0.35 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 23,940,000 đồng
  • Kim cương viên 4.52 ly (0.35 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 23,142,000 đồng
  • Kim cương viên 4.52 ly (0.34 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 23,664,000 đồng
  • Kim cương viên 4.54 ly (0.34 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 19,192,320 đồng
  • Kim cương viên 4.54 ly (0.35 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 19,950,000 đồng
  • Kim cương viên 4.56 ly (0.33 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 19,404,000 đồng
  • Kim cương viên 4.56 ly (0.35 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 19,740,000 đồng
  • Kim cương viên 4.63 ly (0.38 carat), nước D, độ tinh khiết IF có giá bán 32,011,200 đồng
  • Kim cương viên 4.64 ly (0.36 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 21,600,000 đồng
  • Kim cương viên 4.64 ly (0.37 carat), nước F, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 24,864,000 đồng
  • Kim cương viên 4.80 ly (0.4 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 33,264,000 đồng
  • Kim cương viên 4.81 ly (0.4 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 36,585,600 đồng
  • Kim cương viên 4.81 ly (0.4 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 34,944,000 đồng
  • Kim cương viên 4.81 ly (0.4 carat), nước F, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 30,652,800 đồng
  • Kim cương viên 4.83 ly (0.4 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 36,585,600 đồng
  • Kim cương viên 4.83 ly (0.4 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 34,608,000 đồng
  • Kim cương viên 4.88 ly (0.44 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 38,438,400 đồng
  • Kim cương viên 4.89 ly (0.42 carat), nước F, độ tinh khiết IF có giá bán 37,044,000 đồng
  • Kim cương viên 4.93 ly (0.44 carat), nước D, độ tinh khiết IF có giá bán 52,272,000 đồng
  • Kim cương viên 5.00 ly (0.46 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 40,020,000 đồng
  • Kim cương viên 5.01 ly (0.5 carat), nước E, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 57,240,000 đồng
  • Kim cương viên 5.01 ly (0.46 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 42,780,000 đồng
  • Kim cương viên 5.02 ly (0.46 carat), nước F, độ tinh khiết VS2 có giá bán 38,640,000 đồng
  • Kim cương viên 5.02 ly (0.46 carat), nước E, độ tinh khiết SI1 có giá bán 33,120,000 đồng
  • Kim cương viên 5.07 ly (0.5 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 56,160,000 đồng
  • Kim cương viên 5.07 ly (0.5 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 52,440,000 đồng
  • Kim cương viên 5.12 ly (0.5 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 56,160,000 đồng
  • Kim cương viên 5.15 ly (0.5 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 56,160,000 đồng
  • Kim cương viên 5.16 ly (0.5 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 54,096,000 đồng
  • Kim cương viên 5.20 ly (0.5 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 49,020,000 đồng
  • Kim cương viên 5.34 ly (0.56 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 61,824,000 đồng
  • Kim cương viên 5.36 ly (0.58 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 62,640,000 đồng
  • Kim cương viên 5.38 ly (0.57 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 61,560,000 đồng
  • Kim cương viên 5.40 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 67,032,000 đồng
  • Kim cương viên 5.40 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 70,560,000 đồng
  • Kim cương viên 5.40 ly (0.6 carat), nước D, độ tinh khiết SI1 có giá bán 55,814,400 đồng
  • Kim cương viên 5.40 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết SI1 có giá bán 53,395,200 đồng
  • Kim cương viên 5.40 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 68,443,200 đồng
  • Kim cương viên 5.41 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 71,971,200 đồng
  • Kim cương viên 5.41 ly (0.6 carat), nước D, độ tinh khiết SI1 có giá bán 55,814,400 đồng
  • Kim cương viên 5.41 ly (0.61 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 72,321,600 đồng
  • Kim cương viên 5.41 ly (0.61 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 72,321,600 đồng
  • Kim cương viên 5.41 ly (0.61 carat), nước D, độ tinh khiết IF có giá bán 97,356,000 đồng
  • Kim cương viên 5.41 ly (0.6 carat), nước F, độ tinh khiết VS2 có giá bán 61,992,000 đồng
  • Kim cương viên 5.42 ly (0.61 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 72,321,600 đồng
  • Kim cương viên 5.42 ly (0.59 carat), nước D, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 75,840,960 đồng
  • Kim cương viên 5.42 ly (0.58 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 68,890,080 đồng
  • Kim cương viên 5.45 ly (0.57 carat), nước E, độ tinh khiết VS1 có giá bán 64,815,840 đồng
  • Kim cương viên 5.46 ly (0.61 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 65,880,000 đồng
  • Kim cương viên 5.48 ly (0.62 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 74,370,240 đồng
  • Kim cương viên 5.48 ly (0.6 carat), nước D, độ tinh khiết VS2 có giá bán 64,800,000 đồng
  • Kim cương viên 5.50 ly (0.6 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 74,793,600 đồng
  • Kim cương viên 5.51 ly (0.6 carat), nước D, độ tinh khiết SI1 có giá bán 57,456,000 đồng
  • Kim cương viên 5.52 ly (0.6 carat), nước D, độ tinh khiết VVS1 có giá bán 77,673,600 đồng
  • Kim cương viên 5.54 ly (0.62 carat), nước D, độ tinh khiết SI1 có giá bán 62,198,400 đồng
  • Kim cương viên 5.54 ly (0.61 carat), nước F, độ tinh khiết VS2 có giá bán 61,824,720 đồng
  • Kim cương viên 5.55 ly (0.62 carat), nước D, độ tinh khiết SI1 có giá bán 62,198,400 đồng
  • Kim cương viên 5.56 ly (0.63 carat), nước D, độ tinh khiết SI1 có giá bán 63,201,600 đồng
  • Kim cương viên 5.66 ly (0.7 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 98,431,200 đồng
  • Kim cương viên 5.66 ly (0.7 carat), nước D, độ tinh khiết VS1 có giá bán 93,744,000 đồng
  • Kim cương viên 5.66 ly (0.7 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 95,256,000 đồng
  • Kim cương viên 5.66 ly (0.7 carat), nước D, độ tinh khiết VS1 có giá bán 93,744,000 đồng
  • Kim cương viên 5.67 ly (0.7 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 95,256,000 đồng
  • Kim cương viên 5.67 ly (0.67 carat), nước D, độ tinh khiết SI1 có giá bán 67,214,400 đồng
  • Kim cương viên 5.68 ly (0.7 carat), nước E, độ tinh khiết VS2 có giá bán 89,376,000 đồng
  • Kim cương viên 5.68 ly (0.7 carat), nước E, độ tinh khiết VVS2 có giá bán 99,489,600 đồng

Giá kim cương Thế Giới Kim Cương

Lúc 14:18 ngày 25/05/2022, sản phẩm kim cương tự nhiên của Công ty Cổ phần TGKC – Thành viên Tập đoàn DOJI (https://thegioikimcuong.vn) niêm yết giá bán online trên website cụ thể như sau:

Giá Kim Cương 3ly6. Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D18,095,000
17,009,000
15,792,000
14,844,000
15,322,000
14,403,000
13,066,000
12,282,000
12,643,000
11,884,000
E17,625,000
16,568,000
15,322,000
14,403,000
14,852,000
13,961,000
12,643,000
11,884,000
12,267,000
11,531,000
F17,155,000
16,126,000
14,852,000
13,961,000
14,382,000
13,519,000
12,267,000
11,531,000
11,891,000
11,178,000

Giá Kim Cương 4ly1. Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D28,576,000
26,861,000
24,111,000
22,664,000
23,218,000
21,825,000
20,116,000
18,909,000
19,411,000
18,246,000
E27,683,000
26,022,000
23,218,000
21,825,000
22,325,000
20,986,000
19,411,000
18,246,000
18,659,000
17,539,000
F26,790,000
25,183,000
22,325,000
20,986,000
21,432,000
20,146,000
18,659,000
17,539,000
17,907,000
16,833,000

Giá Kim Cương 4ly5. Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D37,880,000
35,607,000
32,730,000
30,766,000
29,515,000
27,744,000
25,978,000
24,419,000
24,617,000
23,140,000
E33,680,000
31,659,000
30,030,000
28,228,000
28,950,000
27,213,000
24,170,000
22,720,000
22,878,000
21,505,000
F29,690,000
27,909,000
28,890,000
27,157,000
27,889,000
26,216,000
22,438,000
21,092,000
21,582,000
20,287,000

Giá Kim Cương 5ly4. Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D119,850,000
112,659,000
105,758,000
99,413,000
95,521,000
89,790,000
79,470,000
74,702,000
74,757,000
70,272,000
E109,200,000
102,648,000
98,820,000
92,891,000
92,350,000
86,809,000
76,272,000
71,696,000
68,568,000
64,454,000
F97,988,000
92,109,000
91,370,000
85,888,000
87,560,000
82,306,000
73,674,000
69,254,000
67,166,000
63,136,000

Giá Kim Cương 6ly. Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D281,424,000
264,539,000
238,122,000
223,835,000
209,757,000
197,172,000
169,992,000
159,792,000
157,821,000
148,352,000
E235,182,000
221,071,000
222,033,000
208,711,000
200,223,000
188,210,000
157,821,000
148,352,000
153,541,000
144,329,000
F221,516,000
208,225,000
208,486,000
195,977,000
195,455,000
183,728,000
149,796,000
140,808,000
144,446,000
135,779,000

Giá Kim Cương 6ly3 (<1CT). Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D397,155,000
373,326,000
352,279,000
331,142,000
298,204,000
280,312,000
253,185,000
237,994,000
251,672,000
236,572,000
E335,277,000
315,160,000
299,505,000
281,535,000
288,686,000
271,365,000
243,404,000
228,800,000
234,716,000
220,633,000
F318,169,000
299,079,000
284,590,000
267,515,000
264,990,000
249,091,000
228,149,000
214,460,000
218,686,000
205,565,000

Giá Kim Cương 6ly3 (>1CT). Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D533,014,000
506,363,000
471,714,000
443,411,000
411,045,000
386,382,000
334,396,000
314,332,000
314,590,000
295,715,000
E483,950,000
454,913,000
418,931,000
393,795,000
391,767,000
368,261,000
318,472,000
299,364,000
307,105,000
288,679,000
F417,441,000
392,395,000
385,920,000
362,765,000
370,965,000
348,707,000
294,725,000
277,042,000
288,831,000
271,501,000

Giá Kim Cương 6ly8. Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D653,561,000
620,883,000
570,260,000
541,747,000
479,801,000
451,013,000
440,249,000
413,834,000
426,090,000
400,525,000
E523,831,000
497,639,000
499,916,000
469,921,000
425,304,000
399,786,000
398,473,000
374,565,000
343,965,000
323,327,000
F480,732,000
451,888,000
456,712,000
429,309,000
414,326,000
389,466,000
379,642,000
356,863,000
340,647,000
320,208,000

Giá Kim Cương 7ly2. Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D874,650,000
830,918,000
805,893,000
765,598,000
661,380,000
628,311,000
628,577,000
597,148,000
561,392,000
533,322,000
E752,662,000
715,029,000
706,211,000
670,900,000
652,560,000
619,932,000
560,557,000
532,529,000
550,034,000
522,532,000
F677,592,000
643,712,000
648,241,000
615,829,000
609,079,000
578,625,000
543,996,000
516,796,000
499,493,000
469,523,000

Giá Kim Cương 8ly1. Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D2,502,599,000
2,377,469,000
2,085,605,000
1,981,325,000
1,704,701,000
1,619,466,000
1,435,429,000
1,363,658,000
1,259,055,000
1,196,102,000
E1,863,056,000
1,769,903,000
1,651,145,000
1,568,588,000
1,468,621,000
1,395,190,000
1,293,724,000
1,229,038,000
1,216,149,000
1,155,342,000
F1,585,295,000
1,506,030,000
1,512,578,000
1,436,949,000
1,382,224,000
1,313,113,000
1,248,293,000
1,185,878,000
1,183,830,000
1,124,639,000

Giá Kim Cương 9ly (<3CT). Kiểm định GIA. Giác cắt Excellent

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D4,332,478,000
4,115,854,000
3,504,926,000
3,329,680,000
2,920,772,000
2,774,733,000
2,433,976,000
2,312,277,000
2,141,899,000
2,034,804,000
E3,504,926,000
3,329,680,000
3,115,490,000
2,959,716,000
2,677,374,000
2,543,505,000
2,287,938,000
2,173,541,000
1,995,861,000
1,896,068,000
F3,018,131,000
2,867,224,000
2,774,733,000
2,635,996,000
2,451,614,000
2,329,033,000
2,141,899,000
2,034,804,000
1,849,822,000
1,757,331,000
1

Giá kim cương Jemmia

Lúc 14:18 ngày 25/05, sản phẩm kim cương tự nhiên của Công ty cổ phần trang sức Jemmia (https://jemmia.vn) niêm yết giá bán online trên website cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:18 - 25/05/2022
Kích Thước (Ly)Nước (Màu Sắc)Độ Tinh KhiếtGiá Bán (Đồng)
4 D IF 24.466.620
4 E IF 23.592.150
4 F IF 22.718.710
4 D VVS1 19.223.920
4 E VVS1 18.349.450
4 F VVS1 17.476.010
4.5 D IF 33.480.000
4.5 E IF 28.781.000
4.5 F IF 26.655.000
4.5 D VVS1 28.550.000
4.5 E VVS1 26.887.000
4.5 F VVS1 25.330.000
5.0 D FL 72.066.360
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D IF 69.816.960
5.0 D VVS1 66.270.360
5.0 D VVS1 66.270.360
5.0 D VVS1 66.270.360
5.0 D VVS1 66.270.360
5.0 D VVS1 66.270.360
5.0 D VVS1 66.270.360
5.0 D VVS1 66.270.360
5.0 D VVS1 66.270.360
5.0 D VVS2 63.990.600
5.0 D VVS2 63.990.600
5.0 D VS1 58.758.560
5.0 D VS1 58.758.560
5.0 D VS1 58.758.560
5.0 D VS1 58.758.560
5.4 D IF 97.997.000
5.4 E IF 87.860.000
5.4 F IF 80.754.000
5.4 D VVS1 88.985.000
5.4 E VVS1 82.729.000
5.4 F VVS1 74.387.000
6 D IF 201.745.000
6 E IF 182.548.000
6 F IF 170.396.000
6 D VVS1 191.296.000
6 E VVS1 176.605.000
6 F VVS1 157.450.000
6.3 D IF 372.990.000
6.3 E IF 314.876.000
6.3 F IF 298.810.000
6.3 D VVS1 330.844.000
6.3 E VVS1 284.274.000
6.3 F VVS1 270.118.000
6.8 D IF 707.301.000
6.8 E IF 491.958.000
6.8 F IF 451.481.000
6.8 D VVS1 576.936.000
6.8 E VVS1 469.498.000
6.8 F VVS1 428.923.000
7 D IF 756.333.948
7 E IF 657.596.311
7 F IF 588.909.260
7 D VVS1 695.365.056
7 E VVS1 528.808.090
7 F VVS1 496.930.722
7.2 D IF 821.431.000
7.2 E IF 706.865.000
7.2 F IF 636.363.000
7.2 D VVS1 756.857.000
7.2 E VVS1 663.241.000
7.2 F VVS1 608.799.000
8 D IF 2.201.670.979
8 E IF 1.372.549.646
8 F IF 953.104.320
8 D VVS1 1.165.328.882
8 E VVS1 1.160.126.521
8 F VVS1 1.004.254.252
8.1 D IF 2.350.326.000
8.1 E IF 1.749.697.000
8.1 F IF 1.488.836.000
8.1 D VVS1 1.958.705.000
8.1 E VVS1 1.550.679.000
8.1 F VVS1 1.420.543.000
8.6 D IF 2.564.962.576
8.6 E IF 2.331.650.581
8.6 F IF 1.969.748.928
8.6 D VVS1 2.356.748.995
8.6 E VVS1 2.162.593.702
8.6 F VVS1 1.809.190.563
9 D IF 4.068.864.000
9 E IF 3.291.665.000
9 F IF 2.834.490.000
9 D VVS1 3.291.665.000
9 E VVS1 2.925.925.000
9 F VVS1 2.605.902.000
10 D IF 8.208.610.956
10 E IF 6.076.397.454
10 F IF 5.421.336.798
10 D VVS1 6.178.260.478
10 E VVS1 4.622.357.389
10 F VVS1 3.812.417.280
  • Kim cương tự nhiên 4 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 24.466.620 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 23.592.150 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 22.718.710 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 19.223.920 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 18.349.450 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 17.476.010 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4.5 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 33.480.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4.5 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 28.781.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4.5 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 26.655.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4.5 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 28.550.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4.5 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 26.887.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 4.5 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 25.330.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết FL có giá bán 72.066.360 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 69.816.960 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 66.270.360 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 66.270.360 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 66.270.360 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 66.270.360 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 66.270.360 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 66.270.360 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 66.270.360 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 66.270.360 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS2 có giá bán 63.990.600 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VVS2 có giá bán 63.990.600 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VS1 có giá bán 58.758.560 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VS1 có giá bán 58.758.560 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VS1 có giá bán 58.758.560 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.0 ly, nước D , độ tinh khiết VS1 có giá bán 58.758.560 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.4 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 97.997.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.4 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 87.860.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.4 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 80.754.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.4 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 88.985.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.4 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 82.729.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 5.4 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 74.387.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 201.745.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 182.548.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 170.396.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 191.296.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 176.605.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 157.450.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.3 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 372.990.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.3 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 314.876.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.3 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 298.810.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.3 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 330.844.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.3 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 284.274.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.3 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 270.118.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.8 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 707.301.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.8 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 491.958.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.8 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 451.481.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.8 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 576.936.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.8 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 469.498.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 6.8 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 428.923.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 756.333.948 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 657.596.311 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 588.909.260 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 695.365.056 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 528.808.090 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 496.930.722 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7.2 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 821.431.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7.2 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 706.865.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7.2 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 636.363.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7.2 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 756.857.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7.2 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 663.241.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 7.2 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 608.799.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 2.201.670.979 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 1.372.549.646 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 953.104.320 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 1.165.328.882 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 1.160.126.521 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 1.004.254.252 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.1 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 2.350.326.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.1 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 1.749.697.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.1 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 1.488.836.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.1 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 1.958.705.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.1 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 1.550.679.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.1 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 1.420.543.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.6 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 2.564.962.576 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.6 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 2.331.650.581 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.6 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 1.969.748.928 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.6 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 2.356.748.995 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.6 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 2.162.593.702 đồng
  • Kim cương tự nhiên 8.6 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 1.809.190.563 đồng
  • Kim cương tự nhiên 9 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 4.068.864.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 9 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 3.291.665.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 9 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 2.834.490.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 9 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 3.291.665.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 9 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 2.925.925.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 9 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 2.605.902.000 đồng
  • Kim cương tự nhiên 10 ly, nước D , độ tinh khiết IF có giá bán 8.208.610.956 đồng
  • Kim cương tự nhiên 10 ly, nước E , độ tinh khiết IF có giá bán 6.076.397.454 đồng
  • Kim cương tự nhiên 10 ly, nước F , độ tinh khiết IF có giá bán 5.421.336.798 đồng
  • Kim cương tự nhiên 10 ly, nước D , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 6.178.260.478 đồng
  • Kim cương tự nhiên 10 ly, nước E , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 4.622.357.389 đồng
  • Kim cương tự nhiên 10 ly, nước F , độ tinh khiết VVS1 có giá bán 3.812.417.280 đồng

★ ★ ★ ★ ★

Xem thêm giá kim cương hôm nay được cập nhật mới nhất tại

Cách lựa chọn kim cương và đánh giá kim cương thật giả

Bạn hoàn toàn có thể lựa chọn được món trang sức ưng ý dựa vào những yếu tố sau đây:

1. Hình dạng viên kim cương - Diamond Shape

Từ viên kim cương thô được phát hiện cho đến viên kim cương hoàn mỹ đính trên món trang sức là cả một quá trình chế tác dày công tỉ mỉ. Hình dạng của viên kim cương quyết định rất nhiều đến việc thể hiện độ trong và khả năng phản quang của nó. Có 10 hình dạng phổ biến sau:

  • Hình tròn (Round): Đây là hình dạng phổ biến nhất vì nó cho phép khả năng khúc xạ ánh sáng cao nhất thông qua 58 mặt cắt nhỏ.
  • Hình vuông góc nhọn (Princess): Đây là hình dạng duy nhất không có góc bo tròn của một viên kim cương và thường được dùng trong nhẫn đính hôn. Màu sắc có thể mờ dần từ trung tâm ra góc.
  • Hình chữ nhật vạt góc (Radiant): Hình dạng này giống với Princess nhưng các góc được vạt ngang chứ không để nhọn.
  • Hình chữ nhật xếp tầng (Emerald): Cấu trúc xếp tầng khiến cho viên kim cương ít phản quang hơn, nhưng bù lại, nó thể hiện độ tinh khiết rõ ràng hơn, vì vậy hãy chọn một viên kim cương càng ít tạp chất càng tốt.
  • Hình vuông xếp tầng (Asscher): Có cấu trúc tương tự với Emerald nhưng là hình vuông, một viên kim cương Asscher đạt chuẩn sẽ có tâm hình vuông khi ta nhìn xuyên qua mặt cắt.
  • Hình hạt thóc (Marquise): Hình dạng này có thể tối đa hóa trọng lượng carats của viên kim cương và tạo cảm giác thon dài cho ngón tay đeo nhẫn.
  • Hình bầu dục (Oval): Hình dạng này cũng tối ưu hóa khả năng phản quang như hình tròn, nhưng tạo cảm giác viên kim cương lớn hơn và ngón tay trông thon dài hơn.
  • Hình giọt lệ/trái lê (Perl): Đặc trưng của hình dạng này là nhọn ở đỉnh và tròn ở đáy giống như giọt nước. Đây là sự kết hợp của hình Round và Marquise, tạo cảm giác thon dài cho ngón tay.
  • Hình trái tim (Heart): Đây có lẽ là hình dạng lãng mạn mà các cô gái rất thích. Viên kim cương hình trái tim phải có hai nửa đều nhau, khe sắc nét và cánh hơi tròn.
  • Hình nhữ nhật bo góc (Cushion): Hình dạng này gần giống “cái gối” với các góc được bo tròn, tạo cảm giác bề mặt rộng và phản chiếu ánh sáng dày.

2. Trọng lượng viên kim cương - Carat

Carat là đơn vị đo trọng lượng của một viên kim cương. Một đơn vị “carat” tương ứng với 200 miligam. Nếu mọi yếu tố khác là giống nhau, giá của kim cương tăng lên cùng với trọng lượng viên, viên kim cương lớn hơn thì có độ hiếm hơn và được yêu thích nhiều hơn. Tuy nhiên, hai viên kim cương trọng lượng carat tương đương có thế giá trị rất khác nhau tùy thuộc vào ba yếu tố khác của 4C: độ tinh khiết, màu sắc và giác cắt.

3. Màu sắc viên kim cương - Color 

Màu tự nhiên của kim cương thường là màu trắng (không màu). Tuy nhiên, những viên kim cương không màu lại cực kỳ hiếm vì chúng có xu hướng tự biểu lộ màu vàng hoặc vàng nhạt, màu này tạo nên cảm giác viên kim cương bị đục và kém tinh khiết.

Chính vì thế mà trong bảng phân màu của GIA (Viện Đá quý Hoa Kỳ), màu sắc của kim cương được phân theo cấp độ bảng chữ cái từ D-Z, trong đó D là trắng nhất (không màu, hiếm nhất, đắt nhất) và Z là vàng nhất (kém giá trị nhất).

Những viên kim cương không thuộc bảng màu D-Z được gọi là kim cương có màu khác thường (Fancy Color). Trong khi những vệt màu vàng nhạt làm giảm giá trị của kim cương thì màu sắc khác thường lại tạo nên giá trị cực kỳ cao vì chúng vô cùng hiếm. Kim cương màu chỉ hình thành ở một số khu vực có các yếu tố địa chất nhất định, hiếm nhất là màu hồng và xanh dương rồi đến xanh lá cây và vàng.

4. Độ tinh khiết - Clarity

Độ tinh khiết (trong suốt) của viên kim cương là thước đo về số lượng và kích thước của các khiếm khuyết nhỏ trong kim cương như tạp chất, vết bẩn, bọt bong bóng…

Phần lớn các khiếm khuyết này ở mức hiển vi và không ảnh hưởng rõ rệt đến vẻ đẹp của kim cương, chỉ các chuyên gia và nhà nghiên cứu mới quan tâm đến yếu tố này, chủ yếu để xác định giá trị của viên kim cương. Viên kim cương có càng ít khiếm khuyết thì giá trị càng cao.

Các thông số đo độ trong suốt bao gồm:- Flawless (FL), Internally Flawless (IF): Hoàn mỹ, hầu như không có khiếm khuyết. Đây là loại rất hiếm.- Very Very Slightly Included (VVS1, VVS2): Rất sáng, rất khó để nhìn thấy khiếm khuyết dưới độ phóng đại 10x.- Very Slightly Included (VS1, VS2): Khá sáng, nhưng vẫn có thể nhìn thấy tạp chất bằng mắt thường.- Slightly Included (SI1, SI2): Có thể nhìn thấy tạp chất bằng mắt thường.- Included (I1, I2, I3): Đây là chất lượng kém nhất của viên kim cương, khá nhiều khiếm khuyết và có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

5. Giác cắt của viên kim cương - Diamond Cut

Cắt mài là một yếu tố thuộc về con người, nhưng nó quyết định rất lớn đến giá trị của viên kim cương. Một viên kim cương thô trông không khác gì một viên pha lê, chỉ khi được cắt mài chúng mới trở nên lấp lánh nhờ khả năng phản chiếu ánh sáng.

Đây cũng là yếu tố tạo nên những hình dạng đặc thù đã nêu ở trên.Khi được cắt với tỷ lệ thích hợp, ánh sáng được khúc xạ và phản xạ hoàn toàn ra bề mặt, khiến cho viên kim cương sáng hơn, lấp lánh hơn. Nếu cắt quá nông thì ánh sáng thoát ra khỏi đáy còn cắt quá sâu thì ánh sáng thoát ra mặt bên.

Thang chia giác cắt của GIA được xếp hạng từ EXCELLENT đến POOR. GIA cung cấp thang cắt chất lượng cho kim cương viên tròn tiêu chuẩn được GIA xếp hạng màu từ D đên Z.Vẻ đẹp của kim cương đã được đánh bóng là sự kết hợp của nhiều yếu tố và ánh sáng: Mức độ toả sáng trên bề mặt, mức độ hấp thu ánh sáng và cách thức ánh sáng quay trở lại mắt nhìn.Kết quả này chịu sự chi phối của 3 yêu tố: Brightness (độ rực rỡ)Fire (ánh lửa)Scintillation (sự tán sắc).

6. Giấy chứng nhận

Đây là yếu tố quan trọng giúp bạn xác định nguồn gốc và giá trị của viên kim cương. Dựa vào giấy chứng nhận này, bạn sẽ biết được các thông số của viên kim cương như kích thước, trọng lượng, màu sắc, độ trong, độ bóng, mức độ đối xứng v.v…

Giấy chứng nhận kim cương thường được cấp bởi Gemological Institute of America (GIA) và American Gem Society Laboratories (AGSL), đây là hai phòng thí nghiệm uy tín nhất trong ngành công nghiệp kim cương. Kim cương có giấy chứng nhận tất nhiên sẽ có giá cao hơn những viên không rõ nguồn gốc.

Video clip

đôi bông hột xoàn 5li4 và 5li9 nước f vvs1 3ex none giám định quốc tế gia | lh 0907463131

Hột xoàn 5li3 e vvs1 giám định quốc tế gia võ bông xoàn nhẫn xoàn nữ siêu đẹp siêu rẻ | 0907463131

Việt hương livestream bán hột xoàn bất ngờ....

Hướng dẫn mua kim cương có giấy định quốc tế g.i.a pnj sjc đẹp nhất | lh 0907463131

Nhẫn hột xoàn 10li2 g vvs1 giám định gia sjc đã có chủ nhân rồi đẹp xuất sắc | lh 0907463131

Mua kim cương ở đâu - những điều cần biết về kim cương

Tiệm vàng kim cương hột xoàn ở mỹ có những gì ??? i couplego

K&p dai phat 2022 05 22 hột xoàn gia phần 2

K&p dai phat 2022 05 22 hột xoàn gia phần 1

Nhẫn xoàn nữ hột xoàn giám định gia pnj 6li 7li 8li d e f vvs1 3ex none | lh 0907463131

Khám phá rổ hột xoàn tại johnnydang&co - kim cương bên mỹ khác bên việt nam như thế nào?

Hột xoàn giám định gia | mới về 100 viên các size | chào xuân 2020 lh: 0907463131

Hột xoàn gia pnj sjc | tiếp tục về

Phân biệt kim cương thật giả siêu đơn giản(test diamond with 5 simple ways. check diamond easy)

Nhẫn hột xoàn nam mẩu mới siêu đẹp giám định quốc tế gia | 0907 46 31 31

Nhẫn kim cương viên chủ 4 ly 5 d vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 32.000.000 vnđ

Cuộc sông ở mỹ , mua sắm hột xoàn . tiệm tràn ngập vàng bạc kim cương đá quí. buy luxury diamond

Hột xoàn 6li và 6,3li nước f vvs1 | thế giới kim cương

Cách phân biệt kim cương thật hay giả đơn giản nhất

So sánh màu sắc kim cương defg nước nào đẹp nhất của kc | so sánh giấy kiểm định quốc tế gia & igi

Cách nhận hột xoàn vào võ xoàn siêu đẹp | kỹ thuật gắn kim cương | lh 0907463131

Hột xoàn 3ly6 giá bao nhiêu tiền? - ody diamond

#utcuuvlog# review tiệm kim cương cao cấp pnj đẹp mê ly

Kim cương nhân tạo cao cấp moissanite | #moisanite #kim_cương_phòng_thí_nghiệm

đôi bông hột xoàn & hột xoàn nước d e f j 9li4 vvs1 3ex none giám định pnj gia | lh 0907463131

K&p dai phat 2022 05 15 hột xoàn gia phần 1

đôi bông hột xoàn mẩu mới phục vụ khách yêu 8/3 & cưới hỏi event | lh 0907463131

K&p dai phat 2022 05 15 hột xoàn gia phần 2

Hột xoàn giám định quốc tế gia 9li g vvs1 3ex none 995.000.000₫ | lh 0907463131

Tại sao không nên mua kim cương không giấy giám định | những bệnh phổ biến của kc thiên nhiên

Võ nhẫn xoàn nam đẹp nhất vàng 750 | hột xoàn giám định quốc tế gia | lh 0907463131

Chồng bất ngờ vợ bằng 1 đôi bông " hột xoàn"- anh tặng em nhân ngày mother's day

Nhẫn xoàn nam hột xoàn 8li2 nước d if 3ex giám định quốc tế gia | lh 0907463131

Vòng xoàn hột xoàn giám định pnj sjc gia 7li3 nước k vvs1 3ex faint | lh 0907463131

Kiến thức cần biết về kim cương

Hoa tai kim cương 2 viên chủ 4 ly 5 e vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 6.000.000 vnđ

Mua nhẫn kim cương hột xoàn đẹp tại cao hùng diamond

Viên kim cương bán đấu giá hơn $11 triệu

Choa'ng với những chiếc nhẫn kim cương bằng cả biệt thự của m,ỹ nhâ,n việt - tin tức mới

Võ đôi bông hột xoàn hàng nhập vàng 750 lên viên chủ 3li9 đến 5li đẹp xuất sắc giá rẻ | 0907463131

Võ bông xoàn siêu đẹp mới về hột xoàn giám định quốc tế gia | lh 0907 46 31 31

Bông tai hột xoàn giá bao nhiêu? - ody diamond

Võ nhẫn xoàn nữ siêu đẹp hột xoàn giám định quốc tế gia | lh 0907463131 mr duoc

Khám phá kim cương đỏ và sự thật top 3 viên giá trị nhất hành tinh | khám phá kiến thức

Bông xoàn 2 viên chủ 4ly5 d vvs1 gia + pnj

Nhẫn hột xoàn nam đẹp nhất mọi thời đại | hột xoàn giám định quốc tế gia 10li j 3ex mb | 0907463131

Mặt dây chuyền võ xoàn hột xoàn 7li2 f vvs1 3ex giám định quốc tế gia | 0907463131

So sánh màu sắc kim cương f i j m n | nước nào đẹp nhất của kim cương thiên nhiên

Vlog 41 - diamond gia earings d color, nhẫn hot xoan gia 5 carat

7 viên kim cương màu đắt giá nhất thế giới


Bạn đang xem bài viết Hột Xoàn 9 Ly Giá Bao Nhiêu trên website Ica-ac.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100